Nơi Ký Ức
Sống Mãi Theo Thời Gian

Có những con người sinh ra dường như không chọn nghề, mà chính nghề đã chọn lấy họ. Với ông Nguyễn Thành Trai, cải lương không chỉ là nghiệp, mà là một mệnh số mang theo suốt cuộc đời - vừa nâng đỡ, vừa bào mòn, vừa cho ông ánh hào quang sân khấu cũng vừa lấy đi nhiều bình yên đời thường...

NGƯỜI KÉP GIỮ TIẾNG ĐỜN TRONG KIẾP CẦM CA

Ông sinh năm 1948, quê Nhơn Trạch (Đồng Nai), trong gia đình có 6 anh chị em. Là con trai út, ông được cha mẹ thương yêu, cưng chiều hơn cả.
Tuổi thơ ông lớn lên với những câu vọng cổ cất lên trong đám đình, đám giỗ, những cuộc tao ngộ tài tử dưới mái nhà tranh sau mùa gặt. Với người Nam Bộ, cải lương không chỉ là sân khấu; nó từng là tiếng lòng của dân quê, là chỗ gửi buồn vui. Lớn lên trong môi trường ấy, làm sao câu vọng cổ không đi sâu vào trong máu thịt cậu bé Thành Trai được.

Cậu mê Út Trà Ôn, giọng ca mang cốt cách Nam Bộ - mộc, sâu, buồn mà sang, chân chất mà tinh luyện. Không chỉ nghe để thuộc, cậu nghe để ngấm cách nhả chữ, luyến láy, xuống xề, ngân rung, giữ hơi. Có lẽ, chính từ sự say mê ấy, sớm hình thành chất ca đậm chất miệt vườn từ nhỏ.
Mỗi lần trong nhà có đám tiệc, cậu út Thành Trai lại thành tâm điểm. Những ngón đờn tài tử được dịp phô diễn. Người lớn vỗ tay, bà con tấm tắc. Và trong những buổi sum vầy như thế, câu ca: “Ghe chiếu Cà Mau đã cắm sào trên bờ kinh Ngã Bảy. Sao cô gái năm xưa chẳng thấy ra chào” không chỉ là lời ca cất lên cho vui, mà dường như là một lời gọi số phận. Bởi từ rất sớm, chiếc ghe hát đời ông đã neo vào một bến khác - bến nghiệp tổ cải lương.
Năm 19 tuổi, ông có cơ may được chính nghệ sĩ Út Trà Ôn truyền dạy ngón nghề. Đó chẳng khác nào cơ hội được bậc danh ca truyền tay ngọn lửa nghề. Ông siêng năng, cần mẫn, nhẫn nại, càng học càng mê. Cái mê ấy dần biến thành cái nghiệp.

Rồi chiến tranh đưa ông vào đời lính. Nhưng ngay cả những năm tháng ấy cũng không cắt được sợi dây nối ông với sân khấu. Sau thời gian đi lính trở về, ông chọn học tại Trường Nghệ thuật Sân khấu 2 - một lựa chọn cho thấy ông không xem cải lương là cuộc rong chơi cảm hứng, mà là con đường sống nghiêm túc.
Sau giải phóng, ông trở thành kép chánh Đoàn cải lương Đồng Nai. Đời ông Nguyễn Thành Trai từ đó bước hẳn vào con đường sân khấu với nghệ danh Phương Anh - cái tên được xướng lên sau cánh gà sân khấu; là cái tên in trên bảng tuồng, trên tờ quảng cáo, trong trí nhớ khán giả.
Đó là thời cải lương còn rực rỡ ánh đèn. Đêm xuống, màn nhung mở, tiếng song lang gõ lên, dàn đờn cất nhịp, người nghệ sĩ bước ra như bước vào một thế giới khác. Ở đó, họ có thể là trung thần, hiệp khách, tình lang, người nghĩa sĩ… Nhưng sau lớp hóa trang, phía sau ánh đèn rực rỡ ấy là một đời sống khác ít ai thấu.

Kiếp cầm ca xưa vốn mang định kiến “xướng ca vô loài” - một cách nhìn nghiệt ngã từng phủ bóng lên nhiều thế hệ nghệ sĩ. Trên sân khấu, ông được đón nhận nồng nhiệt, tiếng vỗ tay nối nhau sau mỗi lớp diễn. Nhưng ngoài sân khấu là những chuyến đi nay đây mai đó, đời gánh hát không bến đậu, hôm nay ở rạp tỉnh này, mai đã xuôi ghe sang tỉnh khác. Cơm hàng cháo chợ, hậu trường chật hẹp, phông màn tạm bợ, những đêm thức trắng dựng tuồng, và cả nỗi cô đơn mà nhiều nghệ sĩ mang theo nhưng không nói.

Đời nghệ sĩ rong ruổi thường khó giữ trọn đời riêng. Và bi kịch ấy cũng đi qua đời ông. Dù kết hôn với bà Dương Thị Mành, có một người con trai duy nhất tên Thức, nhưng công việc đặc thù và cái nghiệp sân khấu dần đẩy hạnh phúc gia đình xa khỏi tầm tay. Hôn nhân tan vỡ. Vợ về quê ngoại. Đứa con trai lúc 5 tuổi cũng đành gửi lại cho ông bà nội chăm sóc. Còn ông tiếp tục trôi theo đoàn hát.
Đây là cái duyên. Và cũng là cái nghiệp. Duyên cho ông ánh đèn sân khấu. Nghiệp lấy đi mái ấm.

Đó là bi kịch rất riêng nhưng cũng rất chung của nhiều đời nghệ sĩ cải lương: Họ có thể làm khán giả khóc bằng vai diễn người cha, nhưng lại không giữ được vai trò một người cha trọn vẹn trong chính đời mình.
Ông xa rời con trai, xa cả gia đình. Khoảng trống ấy lớn dần thành Im lặng. Tình cha con nhạt phai theo năm tháng. Phải mãi đến năm 2006, sau quá nhiều năm xa cách, hai cha con mới thật sự có dịp gần nhau hơn. Đó như một màn kịch đẹp đẽ mà đời muộn màng dành lại cho ông.

Người con trai dần hiểu: Cha mình không chắc muốn bỏ gia đình để chạy theo cuộc vui, mà có lẽ bị cái nghiệp tổ kéo đi suốt đời. Từ thấu hiểu sinh ra cảm thông. Từ cảm thông nảy sinh chăm sóc. Còn ông Trai, sau những va đập của đời, cũng dịu lại. Ông nhỏ nhẹ hơn. Ít gai góc hơn. Như một giọng ca sau nhiều bão giông tự tìm về đúng cung bậc trầm ấm của nó.
Những cuối tuần, những dịp giỗ chạp, hai cha con cùng bạn nghề, cùng anh em nghệ sĩ lại có dịp quây quần đờn ca. Những buổi như thế có lẽ là những giờ phút ông sống trọn vẹn nhất: có con bên cạnh, có bạn nghề tri âm, có câu vọng cổ cất lên, có nghiệp tổ vẫn còn hiện diện. Đó không chỉ là sum họp. Đó là hàn gắn. Là muộn màng nhưng đẹp. Là phần bình yên mà đời trả lại cho một nghệ sĩ đã đi qua nhiều mất mát.
Những năm về hưu, khi rời ánh đèn sân khấu chuyên nghiệp, ông Trai không rời cải lương. Ông trở về sinh hoạt tại các câu lạc bộ cải lương địa phương, tiếp tục sống giữa tiếng đờn, lời ca, sống trong không gian quen thuộc của những người còn nặng lòng với bộ môn nghệ thuật từng làm nên hồn vía Nam Bộ.
Nếu thời trẻ, ông đi qua sân khấu lớn, qua đoàn hát, qua màn nhung và tiếng vỗ tay của công chúng, thì tuổi xế chiều, ông trở về với một sân khấu khác - nhỏ hơn, bình dị hơn, nhưng có lẽ gần với căn cốt nghệ thuật hơn: những buổi sinh hoạt câu lạc bộ, những đêm giao lưu tài tử, những lớp truyền nghề cho người trẻ.

Ở chặng cuối đời, ông không còn là người chạy theo những chuyến lưu diễn.
Ông trở thành người neo lại. Neo tiếng đờn. Neo câu vọng cổ. Neo một phần ký ức của cải lương Nam Bộ cho thế hệ sau.
Rồi năm 2013, ông Trai lặng lẽ ra đi sau cơn nhồi máu cơ tim, hưởng thọ 66 tuổi. Nhưng điều khiến người ta day dứt nhất là: Trước đêm cuối cùng ấy, ông vẫn còn nâng tiếng đờn ca gửi vào đời ngày 25 tháng Chạp. Chi tiết ấy đẹp đến ám ảnh. Bởi với một người sống trọn đời cùng sân khấu, ra đi khi hơi đờn còn chưa tắt, dường như cũng là một cách khép màn của người nghệ sĩ. Và có lẽ đó là một cái kết rất… cải lương: Đẹp nhưng buồn…
Ông sống hai cuộc đời song hành. Một Nguyễn Thành Trai nhiều truân chuyên, có lúc lỡ làng với gia đình, day dứt với con và một Phương Anh rực sáng trên sân khấu, sống trọn với câu ca lớp diễn, với kiếp cầm ca nay đây mai đó.
Có lẽ vì thế, khi ông ra đi, người thân mất ông Nguyễn Thành Trai. Còn sân khấu mất nghệ sĩ Phương Anh.

Nhìn lại đời ông, người ta thấy đủ những đối cực của kiếp cầm ca: Vinh quang và cô độc, đam mê và đánh đổi, ánh đèn và bóng tối, mất mát và đoàn viên muộn. Nhưng trên tất cả, ông sống đúng với căn cốt một nghệ sĩ cải lương Nam Bộ: Trọng nghiệp tổ, nặng nghĩa tri âm, và giữ câu ca như giữ đạo.
Người như ông ra đi, một đời người khép lại. Nhưng tiếng đờn thì không. Bởi những câu vọng cổ từng đi vào máu thịt cậu bé Thành Trai năm nào, đến cuối cùng vẫn còn ngân trong ký ức người ở lại.
Và ở đâu đó, chiếc ghe chiếu năm xưa vẫn cắm sào bên bờ kinh Ngã Bảy, còn tiếng ca của ông, sau một đời dâu bể, vẫn neo lại giữa miền ký ức — nơi những câu vọng cổ không bao giờ khép màn.

Lời Dặn Dò

Nơi Ký Ức
Sống Mãi Theo Thời Gian

Nghe kể chuyện Cuộc đời Ông Nguyễn Thành Trai