Nơi Ký Ức
Sống Mãi Theo Thời Gian

Có những con người đi qua cuộc đời này không để lại nhà cao cửa rộng, không để lại những lời hoa mỹ… nhưng lại để lại một khoảng trống rất sâu trong tim của bao người ở lại.
Bà Trần Thị Lợi là một người như thế.

MỘT ĐỜI TẢO TẦN
MỘT ĐỜI YÊU THƯƠNG

Bà sinh năm 1941 tại thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp, huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định – miền quê nghèo miền Trung quanh năm gió cát và nắng cháy. Mảnh đất ấy từng oằn mình qua chiến tranh, qua những mùa đói khổ khắc nghiệt, và cũng chính nơi đó đã nuôi lớn một người phụ nữ mang trong mình sức chịu đựng phi thường.

Bà là con út trong gia đình có tám anh chị em. Đáng lẽ ở cái tuổi ấy, bà phải là đứa con được yêu thương và chở che nhiều nhất. Nhưng cuộc đời lại quá sớm lấy đi tất cả những bình yên của một đứa trẻ. Ba mẹ mất khi bà còn rất nhỏ. Tuổi thơ chưa kịp tròn đầy đã phải học cách tự đứng lên giữa những thiếu thốn và mất mát.
Những năm tháng ấy, bà không có trường lớp đầy đủ, không có quần áo mới, càng không có tuổi thơ rong chơi vô tư như bao đứa trẻ khác. Ký ức của bà là những buổi sáng tinh mơ chân đất lội qua ruộng lạnh còn đẫm sương; là những trưa nắng gắt lom khom nhổ cỏ, mót từng bông lúa sót ngoài đồng; là những đêm ngồi co ro bên ngọn đèn dầu leo lét, bụng đói cồn cào nhưng vẫn cố ngủ thật sớm để quên đi cái đói.

Chính những tháng ngày cơ cực ấy đã hun đúc nên nơi bà một nghị lực bền bỉ và một đức hy sinh lặng thầm. Bà lớn lên thành người phụ nữ giỏi giang, chịu thương, chịu khó, sống hết lòng vì gia đình.
Năm hai mươi tuổi, bà gặp ông Phạm Tôn – chàng trai cùng quê hiền lành, ít nói nhưng chân thành và sống nghĩa tình. Cuộc gặp gỡ của họ không bắt đầu bằng những điều lãng mạn. Chỉ là hai con người nghèo vô tình bước vào đời nhau giữa những năm tháng khó khăn nhất của cuộc đời.
Quen nhau bốn tháng, ông bà nên duyên vợ chồng.
Đám cưới ngày ấy đơn sơ lắm. Không xe hoa, không áo cưới, không nhẫn vàng lấp lánh. Chỉ vài mâm cơm giản dị cùng lời chúc chân tình của bà con xóm giềng. Bà mặc bộ đồ đẹp nhất mình có, còn ông trong chiếc áo sơ mi được ủi phẳng từ sớm. Vậy mà ánh mắt hai người hôm ấy lại ánh lên niềm hạnh phúc rất đỗi trọn vẹn.
Bởi với thế hệ của ông bà ngày đó, lấy nhau không phải để tìm cuộc sống đủ đầy, mà là tìm một người có thể cùng mình đi qua giông gió.

Năm 1960, giữa lúc chiến tranh còn khốc liệt, bà cùng chồng tham gia công tác giao liên thuộc cơ sở quân báo huyện đội Phù Mỹ. Người phụ nữ nhỏ bé ấy ngày ngày âm thầm làm nhiệm vụ giữa hiểm nguy luôn cận kề.
Có lần bà bị địch bắt vì nghi ngờ tiếp tế cho cán bộ cách mạng. Bà bị giam suốt ba ngày đêm để tra hỏi. Một người phụ nữ gầy gò, ít học, quanh năm chỉ biết ruộng đồng… vậy mà suốt những ngày bị giam giữ, bà vẫn không hé nửa lời. Không ai biết trong lòng bà khi ấy sợ hãi đến nhường nào. Chỉ biết rằng, bà đã chọn chịu đựng tất cả để bảo vệ tổ chức và những người đồng đội của mình.
Đến năm 1966, chiến sự ngày càng ác liệt, cơ sở bị lộ. Được cấp trên cho phép đổi vùng hoạt động, ông bà phải ôm hai con gái còn rất nhỏ chạy trốn trong đêm tối. Một đứa mới ba tuổi, một đứa còn đỏ hỏn bảy tháng tuổi nằm trên tay mẹ.
Không ai có thể hình dung hết hình ảnh người mẹ trẻ năm ấy vừa ôm con vừa chạy giữa màn đêm, vừa lo tiếng súng phía sau, vừa sợ chỉ cần sơ sẩy một chút thôi sẽ mất tất cả.

Từ quê nhà Bình Định, ông bà lưu lạc nhiều nơi rồi vào Sài Gòn tiếp tục hoạt động cách mạng. Năm 1967, ông Tôn liên lạc được với anh em đơn vị T4 Sài Gòn. Từ đó, căn nhà nhỏ của ông bà trở thành nơi nuôi giấu cán bộ, làm cơ sở hội họp bí mật.
Ban ngày, bà vẫn là người phụ nữ bình thường lo cơm nước, chăm con, may vá, buôn bán lặt vặt để che mắt địch. Nhưng khi đêm xuống, bà lại âm thầm tiếp tế, đưa tin, lo từng bữa ăn, giấc ngủ cho bộ đội.

Rồi mùa xuân năm 1975 cũng đến.
Giữa dòng người vỡ òa trong ngày đất nước thống nhất, ông bà ôm nhau khóc. Những giọt nước mắt của bao năm sống trong hiểm nguy và thấp thỏm cuối cùng cũng được trút xuống. Khi ấy, bà đang mang thai người con gái út.
Chiến tranh kết thúc, nhưng cuộc sống vẫn chưa bao giờ dễ dàng.
Những năm tháng bao cấp nghèo khó tiếp tục đè nặng lên vai ông bà. Có những bữa tối cả nhà ăn khoai lang thay cơm. Củ ngon nhất luôn dành cho con. Phần sượng và khó nuốt nhất, cha mẹ lặng lẽ nhận về mình.
Quần áo vá đi vá lại qua nhiều năm. Một bộ đồ có khi mặc từ chị lớn đến em út. Nhưng trong ký ức các con, chưa bao giờ mẹ để gia đình thiếu đi tình thương hay nề nếp.

Sau này, ông bà mở một xưởng may nhỏ để mưu sinh. Ông giỏi nghề, còn bà tháo vát quán xuyến mọi việc. Từ vài chiếc máy may đơn sơ, cơ sở dần phát triển, có lúc tạo công ăn việc làm cho hàng trăm người.
Trong công việc, bà là người phụ nữ mạnh mẽ, thẳng tính, nghiêm túc và không chấp nhận sự gian dối. Ai từng làm việc với bà đều nể cái uy của bà, dù bà chưa từng nói lời lớn tiếng.

Nhưng khi trở về nhà, bà lại là một người mẹ vô cùng nghiêm khắc.
Bà dạy con từ những điều nhỏ nhất: ngồi ăn phải ngay ngắn, nói năng phải lễ phép, đi đứng phải đàng hoàng. Trong nhà tuyệt đối không được nói tục hay hỗn hào với người lớn.
Có những lần các con bị đòn roi vì làm sai. Ngày đó, ai cũng sợ mẹ. Nhưng lớn lên rồi mới hiểu, phía sau những trận đòn ấy là tình thương sâu nặng của một người mẹ chỉ mong con mình nên người.
Nhiều đêm, sau khi đánh con xong, bà lại là người lặng lẽ khóc trước.
Bà thương con, nhưng không biết nói bằng những lời dịu dàng. Tình thương của bà nằm trong từng bữa cơm, trong những đêm thức khuya may đồ kiếm tiền, trong những lần nhịn ăn nhịn mặc để dành cho con điều tốt đẹp nhất.

Năm 1990, sau bao năm bươn chải, gia đình bà chuyển về sinh sống tại phường 13, quận Tân Bình, TP.HCM.
Căn nhà của bà khi ấy không quá lớn, cũng chẳng sang trọng, nhưng lúc nào cũng đầy hơi ấm. Người ra người vào, tiếng con cháu ríu rít gọi nhau, tiếng cười xen lẫn những lời nhắc nhở quen thuộc của bà… tất cả tạo nên một mái nhà mà ai đi xa cũng luôn muốn quay về.
Thời gian lặng lẽ trôi qua, mái tóc bà cũng bạc dần theo năm tháng.
Những đứa con ngày nào còn nép sau lưng mẹ giờ đã trưởng thành, lập gia đình, sinh con đẻ cái. Bà có năm người con gái, bốn người con rể, mười một cháu và chín chắt – một đại gia đình đông đúc, sum vầy.

Điều khiến bà hạnh phúc nhất chưa bao giờ là tiền bạc hay vật chất. Cả đời đi qua nghèo khó nên bà hiểu rằng, không gì quý hơn cảnh gia đình thuận hòa, con cháu biết yêu thương và đùm bọc lẫn nhau.
Mỗi lần nhìn thấy con cháu quây quần đông đủ, gương mặt bà lại rạng rỡ như trẻ lại. Niềm vui của bà giản dị lắm – chỉ cần thấy con cháu ăn cùng nhau một bữa cơm đầm ấm, nói cười vui vẻ là bà vui cả ngày.
Trong những ngày Sài Gòn chìm trong im lặng vì đại dịch COVID-19 năm 2021, khi ngoài đường chỉ còn tiếng còi xe cứu thương vọng qua từng con hẻm nhỏ, dù tuổi đã cao nhưng bà vẫn không thể ngồi yên.
Bà cùng chồng, các con và cháu âm thầm chuẩn bị từng phần quà gửi đến bà con trong khu phố.
Từng bao gạo, thùng mì, chai nước mắm, bó rau, hộp trứng… được cả gia đình chắt chiu gom góp để sẻ chia với những người khó khăn hơn mình.
Chính sự tử tế lặng thầm ấy đã khiến bà được yêu quý suốt cả một đời.
Không phải vì bà giàu có hơn ai, mà bởi bà sống bằng cả tấm lòng.

Những năm cuối đời, dù sức khỏe yếu dần, bà vẫn luôn đau đáu nhớ quê.
Cuối năm, gia đình lại đưa bà về Bình Định – về thắp nhang cho tổ tiên, về thăm làng cũ, về nhìn lại những cánh đồng đã nuôi bà khôn lớn.
Năm 2023 là chuyến về quê cuối cùng của bà.
Hôm ấy, hai vợ chồng bà đi tảo mộ rất lâu. Bà đứng lặng nhìn quê hương thật lâu như muốn ghi nhớ tất cả vào lòng: con đường đất năm xưa, hàng cây cũ, mái nhà nghèo, tiếng gió thổi qua cánh đồng lúa…
Có lẽ khi ấy, bà đã biết mình sẽ khó còn dịp trở lại.
Rồi sức khỏe bà yếu dần.
Dù được các bác sĩ tận tình cứu chữa, được chồng con và cháu chắt thay phiên chăm sóc ngày đêm… bà vẫn lặng lẽ đi về cõi vĩnh hằng vào tháng 9 năm 2025.
Khoảnh khắc bà nhắm mắt không ồn ào, không níu kéo. Chỉ như một giấc ngủ thật dài sau cả đời tảo tần.
Không phải trong tiếc nuối, mà trong sự trọn vẹn.
Một cuộc đời đã đi qua đủ đầy trách nhiệm, đủ đầy yêu thương, và đủ đầy những điều để tự hào.
Bà ra đi, chỉ là rời khỏi hình hài này.
Còn trong trái tim của chồng con, cháu chắt, bà vẫn luôn hiện hữu như một dòng suối ấm âm thầm chảy mãi.
Bà còn ở lại trong từng điều thiện lành.
Trong những lời dạy giản dị mà thấm sâu.
Và trong ký ức của các con, các cháu chắt… bà sẽ mãi là một miền yêu thương mãi không bao giờ phai nhạt…

Lời Dặn Dò Của Bà

Nơi Ký Ức
Sống Mãi Theo Thời Gian